Nghĩa chính
- Từ tính, tính từdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being magnetic.
- Từ họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The science which treats of magnetic phenomena.
- Sức hút, sự quyến rũdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Power of attraction; power to excite the feelings and to gain the affections.
- Từ học động vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Animal magnetism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- magnetismDạng gốc (base form)
- magnetismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| animal magnetismdanh từ | danh từ | Sức hấp dẫn tình dục; sức thu hút bắt nguồn từ những đặc điểm phi trí tuệ |
| directional magnetismdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với archaeomagnetism |
| thermoremanent magnetismdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với archaeomagnetism |
| magnetism-based interaction capturedanh từ | danh từ | Loại nanoproteomics trong đó từ trường được sử dụng để tạo ra sự chuyển động của các hạt nano siêu thuận từ trong tế bào sống nhằm xác định các mục tiêu phân tử |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc magnetismVí dụ
- — Earth’s .Trái Đất được bao quanh bởi từ quyển — một bong bóng từ tính vô hình được tạo ra bởi dòng kim loại nóng chảy chuyển động mạnh ở lõi Trái Đất.
- [...] , .Các nhà ngoại cảm cũng nên nhận thức được rằng việc duy trì một cuộc sống đặc biệt tiết chế và bảo toàn từ tính của mình là điều thiết yếu.
- .Cô ấy được bao quanh bởi hào quang có sức hút mạnh mẽ.