Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với chick magnetdanh từSynonym of chick magnet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- babe magnetDạng gốc (base form)
- babe magnetsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Drakkar .
- .
- , !
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)