Dịch

babe magnet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với chick magnetdanh từSynonym of chick magnet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. babe magnetDạng gốc (base form)
  2. babe magnetsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , Drakkar .
  • .
  • , !

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI