Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fanny magnet
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
æ
n
i
ˈ
m
æ
ɡ
.
n
ə
t
/
US
/ˈ
f
æ
n
i
ˈ
m
æ
ɡ
n
ə
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người đàn ông hoặc một vật thu hút phụ nữ
danh từ
A man or thing that attracts women.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fanny magnet
Dạng gốc
(base form)
fanny magnet
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pussy magnet
AI
1
Người đàn ông hoặc một vật thu hút phụ nữ
1
Người đàn ông hoặc một vật thu hút phụ nữ
1
Người đàn ông hoặc một vật thu hút phụ nữ