Dịch

fanny magnet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông hoặc một vật thu hút phụ nữdanh từA man or thing that attracts women.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fanny magnetDạng gốc (base form)
  2. fanny magnetsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI