Dịch

chick magnet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều gì đó có xu hướng thu hút sự chú ý của phụ nữ, đặc biệt là phụ nữ trẻdanh từSomething that tends to get the attention of women, especially young women.
  2. Một người nào đó (chủ yếu là đàn ông) mà phụ nữ, đặc biệt là phụ nữ trẻ, thấy rất hấp dẫndanh từSomeone (chiefly, a man) whom women, especially young women, find very attractive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chick magnetDạng gốc (base form)
  2. chick magnetsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • – .
  • , .

AI