Dịch

magnesia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Magiê-oxytdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)magnesium oxide

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. magnesiaDạng gốc (base form)
  2. magnesiasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

magnesia albadanh từChất vô định hình màu trắng cồng kềnh, bao gồm cacbonat cơ bản ngậm nước của magie và được sử dụng làm chất tẩy rửa nhẹ
milk of magnesiadanh từDung dịch magie hydroxit màu trắng sữa, được dùng làm thuốc nhuận tràng thẩm thấu bằng muối và thuốc kháng axit
sulphate of magnesiadanh từĐồng nghĩa với magnesium sulfate
magnesian limestonedanh từĐồng nghĩa với dolomite
sulfate of magnesiaChưa có nghĩa
calcined magnesiaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ; , .
  • , , , , , , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimagnesia
  2. từ tiếng Latinh muộnmagnesia
  3. từ tiếng Hy Lạp cổμαγνησίαmagnēsía

Cùng gốc (doublet)Magnesiamagnesiummanganese

AI