Dịch

magnesium

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Magiê (hóa học)danh từkhông đếm được (uncountable)The chemical element with an atomic number of 12. It is a light, easily flammable, silvery-white alkaline earth metal.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

magnesium deficiencySự thiếu hụt magie
magnesium supplementChế phẩm bổ sung magie
rich in magnesiumGiàu magie
source of magnesiumNguồn cung cấp magie
magnesium-25danh từĐồng vị ổn định nhỏ của magie, 2512Mg, có 12 proton và 13 neutron; nó chiếm khoảng 10% nguyên tố trong tự nhiên
magnesium-26danh từĐồng vị ổn định nhỏ của magie, 2612Mg, có 12 proton và 14 neutron; nó chiếm khoảng 11% nguyên tố trong tự nhiên
magnesium-24danh từĐồng vị ổn định chính của magie, 2412Mg, có 12 proton và 12 neutron; nó chiếm khoảng 79% nguyên tố trong tự nhiên
magnesium lampdanh từChiếc đèn có chứa một cuộn dây ruy băng magie được đưa vào đầu đốt bằng kim đồng hồ, tạo ra ánh sáng cường độ cao

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh mớimagnēsium
  2. từ tiếng Hy Lạp cổμαγνησίαmagnēsía

Ví dụ

  • , , , . .Bột nhôm, magie, silic, v.v. đều phát nổ.
  • .Magie được sử dụng trong y học.
  • .Magie là một nguyên tố hóa học.

AI