Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heptamagnesium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bảy nguyên tử magiê trong một hợp chất hóa học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Seven atoms of magnesium in a chemical compound.
Nguồn gốc
(etymology)
hepta-
+
magnesium
AI
1
Bảy nguyên tử magiê trong một hợp chất hóa học
1
Bảy nguyên tử magiê trong một hợp chất hóa học
1
Bảy nguyên tử magiê trong một hợp chất hóa học