Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hepta-
tiền tố
(prefix)
/ˈ
h
ɛ
p
t
ə
-/
Nghĩa chính
1
Bảy
tiền tố
Seven.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sept-
septa-
septi-
septua-
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
ἑπτά
heptá
“seven”
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
number
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
七
qī
Bảy, số bảy
Tiếng Tây Ban Nha
siete
Bảy, số bảy
AI
1
Bảy
1
Bảy
1
Bảy