Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
septi-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Bảy
tiền tố
seven
Họ từ
(word family)
cùng gốc
septi-
septi
lateral
Bảy bên
tính từ
septi
folious
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
septua-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
septem
“seven”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
七
qī
Bảy, số bảy
Tiếng Tây Ban Nha
siete
Bảy, số bảy
AI
1
Bảy
1
Bảy
1
Bảy