Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nesquehonite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Magiê cacbonat trihydrat
danh từ
Magnesium carbonate trihydrate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nesquehonite
Dạng gốc
(base form)
nesquehonite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Magiê cacbonat trihydrat
1
Magiê cacbonat trihydrat
1
Magiê cacbonat trihydrat