magnox
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hợp kim của magie và nhôm được sử dụng, với lớp vỏ không bị oxy hóa, làm lớp bọc cho các thanh nhiên liệu trong các nhà máy điện hạt nhân Magnoxdanh từkhông đếm được (uncountable)An alloy of magnesium and aluminium used, with a non-oxidizing cover, as cladding for fuel rods in Magnox nuclear power stations.