Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magnesian limestone
danh từ
(noun)
US
/
m
æ
ɡ
ˈ
n
i
ʒ
ə
n
ˈ
l
aɪ
m
ˌ
s
t
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dolomite
danh từ
Synonym of dolomite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
magnesian limestone
Dạng gốc
(base form)
magnesian limestone
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dolomite
AI
1
Đồng nghĩa với dolomite
1
Đồng nghĩa với dolomite
1
Đồng nghĩa với dolomite