Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
atractividad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hấp dẫn
danh từ
attractiveness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atractividad
Dạng gốc
(base form)
atractividad
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Cuando
la
mayoría
de
las
ciudades
del
mundo
procuran
reforzar
su
atractividad
económica
y
atraer
a
visitantes
,
conviene
no
separar
la
noción
de
espacio
público
de
la
de
identidad
social
y
la
ciudadana
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
味道
wèi dao
Điều thú vị, sức lôi cuốn, sự hấp dẫn
吸引
xī yǐn
Thu hút, lôi cuốn, hấp dẫn
有趣
yǒu qù
Thú vị, hay, hấp dẫn
Tiếng Anh
attractiveness
Sự thu hút, sự hấp dẫn, sự lôi cuốn
AI
1
Sự hấp dẫn
1
Sự hấp dẫn
1
Sự hấp dẫn