Dịch

attractivity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng hoặc mức độ của sức mạnh hoặc ảnh hưởng hấp dẫndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or degree of attractive power or influence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. attractivityDạng gốc (base form)
  2. attractivitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI