Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beauteousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc chất lượng của vẻ đẹp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being beauteous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
beauteosity
Nguồn gốc
(etymology)
beauteous
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
beauteousness
beauteous
Đẹp
tính từ
beaut
y
Vẻ đẹp
danh từ, thán từ, tính từ, động từ
AI
1
Trạng thái hoặc chất lượng của vẻ đẹp
1
Trạng thái hoặc chất lượng của vẻ đẹp
1
Trạng thái hoặc chất lượng của vẻ đẹp