Dịch

beauteousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của vẻ đẹpdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being beauteous.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI