Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự truyền cảm hứng, nguồn cảm hứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of an elevating or stimulating influence upon the intellect, emotions or creativity.
- Ý tưởng bất chợt, sáng kiếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A new idea, especially one which arises suddenly and is clever or creative.
- Cảm hứngdanh từkhông đếm được (uncountable)The drawing of air into the lungs, accomplished in mammals by elevation of the chest walls and flattening of the diaphragm, as part of the act of breathing.
- Lần hít vào, nhịp hít vàodanh từđếm được (countable)A single inward breath (intake of air).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inspirationDạng gốc (base form)
- inspirationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- inspiration for sthnguồn cảm hứng cho việc gìLooking for inspiration for a new dessert? Try this recipe.Đang tìm nguồn cảm hứng cho món tráng miệng mới? Hãy thử công thức này.
- inspiration to do sthcảm hứng để làm gìShe had the time and the inspiration to develop her talent.Cô ấy có thời gian và cảm hứng để phát triển tài năng của mình.
- inspiration (for sth)nguồn cảm hứng (cho việc gì)He says my sister was the inspiration for his heroine.Anh ấy nói em gái tôi là nguồn cảm hứng cho nữ chính của anh ấy.
- inspiration behind sthngười đứng sau việc gìClark was the inspiration behind Saturday's victory.Clark là người đứng sau chiến thắng thứ Bảy.
- inspiration to sbngười truyền cảm hứng cho aiHis charity work is an inspiration to us all.Công việc từ thiện của anh ấy là nguồn truyền cảm hứng cho tất cả chúng ta.
- inspiration for sbnguồn cảm hứng cho aiShe became an inspiration and a role model for a new generation of women.Cô ấy trở thành nguồn cảm hứng và hình mẫu cho một thế hệ phụ nữ mới.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| draw inspiration from | Lấy cảm hứng từ | |
| flash of inspiration | Tia sáng ý tưởng | |
| look for inspiration | Tìm kiếm cảm hứng | |
| provide inspiration | Truyền cảm hứng | |
| source of inspiration | Nguồn cảm hứng | |
| inspiration porndanh từ | danh từ | Chân dung của người khuyết tật là nguồn cảm hứng dựa trên hoàn cảnh sống của họ |
| draw inspiration | Tìm thấy nguồn cảm hứng | |
| divine inspiration | Cảm hứng thiêng liêng |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Nguồn cảm hứng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person, object, or situation which quickens or stimulates an influence upon the intellect, emotions or creativity.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc inspirationNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cô đang chờ cảm hứng để viết một cuốn sách.
- .Chuyến đi là nguồn cảm hứng để cô viết sách.
- .. , clothes-ironing .Nhà sáng chế nghiệp dư có năm bằng sáng chế tại Mỹ và ba bằng đang chờ cấp cho những sáng kiến như đĩa ném có thể đá, găng tay là quần áo và rèm tắm chống rò rỉ nước.