Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Truyền cảm hứngđộng từngoại động từ (transitive)To infuse into the mind; to communicate to the spirit; to convey, as by a divine or supernatural influence; to disclose preternaturally; to produce in, as by inspiration.
- Khơi gợi, truyền cảm hứngđộng từngoại động từ (transitive)To infuse into; to affect, as with a superior or supernatural influence; to fill with what animates, enlivens or exalts; to communicate inspiration to.
- Hít vàođộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To draw in by the operation of breathing; to inhale.
- Truyền bằng hơi thởđộng từTo infuse by breathing, or as if by breathing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- inspire sbtruyền cảm hứng cho aiThe actors' enthusiasm inspired the kids.Sự nhiệt tình của các diễn viên đã truyền cảm hứng cho lũ trẻ.
- inspire sb with sthtruyền cảm hứng cho ai bằng cái gìThe actors inspired the kids with their enthusiasm.Các diễn viên đã truyền cảm hứng cho lũ trẻ bằng sự nhiệt tình của họ.
- inspire sb to sththúc đẩy ai đạt tới cái gìHis superb play inspired the team to a thrilling 5–0 win.Lối chơi xuất sắc của anh ấy đã thúc đẩy toàn đội giành chiến thắng 5-0 đầy nghẹt thở.
- inspire sb to do sthtruyền cảm hứng cho ai làm gìWe hope to inspire others to pursue their dreams.Chúng tôi hy vọng sẽ truyền cảm hứng cho người khác theo đuổi ước mơ của họ.
- inspire sthkhơi nguồn cảm hứng cho cái gì
- inspire sth in sbkhơi gợi cái gì ở aiAs a general, he inspired great loyalty in his troops.Với tư cách là một vị tướng, ông ấy đã khơi gợi lòng trung thành tuyệt đối ở các binh sĩ của mình.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inspire change | Truyền cảm hứng thay đổi | |
| inspire confidence | Truyền sự tự tin | |
| inspire creativity | Truyền cảm hứng sáng tạo | |
| inspire hope | Thắp lên hy vọng | |
| awe-inspiređộng từ | động từ | Gây kinh hãi trong; làm cho kinh ngạc |
| inspire awe | Gợi lên nỗi kính sợ | |
| inspire optimism | Truyền tinh thần lạc quan | |
| inspire patriotism | Khơi dậy lòng yêu nước |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Lan truyền tin đồn
- ngoại động từ (transitive)To spread rumour indirectly.
Họ từ (word family)
cùng gốc inspireNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiinspiren
- từ tiếng Pháp cổinspirer
- từ tiếng Latinhīnspīrō“inspire”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- […] ?… và tấm gương về sự tôn kính và tận tụy của người đó đã được tính toán kỹ lưỡng để truyền niềm tin và sự gắn bó cho mọi tầng lớp trong cộng đồng?
- captain's .Bài phát biểu của vị thuyền trưởng nhằm truyền cảm hứng cho đội của cô giành chiến thắng trong trận chung kết.
- , .Do những làn khói than lưu huỳnh đó, phổi như bị nghẹt và đè nén, khiến họ buộc phải hít vào và thở ra một cách khó khăn.