Nghĩa chính
- Truyền cảm hứngtính từHaving the ability to inspire.
- Sách truyền cảm hứng, bài viết truyền cảm hứngdanh từA book or article intended to inspire people with positive feelings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inspirationalDạng gốc (base form)
- inspirationalsSố nhiều (plural)
- more inspirationalSo sánh hơn (comparative)
- most inspirationalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inspirational figure | Nhân vật truyền cảm hứng | |
| inspirational leader | Nhà lãnh đạo truyền cảm hứng | |
| inspirational quote | Câu trích dẫn truyền cảm hứng | |
| inspirational speaker | Diễn giả truyền cảm hứng | |
| inspirational talk | Bài nói truyền cảm hứng | |
| pseudo-inspirationaltính từ | tính từ | Truyền cảm hứng sai lầm |
Ví dụ
- , […]Bà là tác giả của mười lăm cuốn sách thiếu nhi, và các bài viết truyền cảm hứng của bà đã xuất hiện trên nhiều tạp chí.
- .Các bài thơ tiếng Berber của cô rất truyền cảm hứng.
- Yanni's .Câu chuyện của Yanni rất truyền cảm hứng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Truyền cảm hứng
Họ từ (word family)
cùng gốc inspirationalNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha