inspirar
B1động từ (verb)
/inspiˈɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Truyền cảm hứng, gây cảm hứngđộng từto inspire
- Hít vàođộng từto inhale
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể inspirarDanh động từ inspirandoPhân từ inspirado
| Presente | |
|---|---|
| yo | inspiro |
| tú | inspiras |
| él/ella/Ud. | inspira |
| nosotros | inspiramos |
| vosotros | inspiráis |
| ellos/Uds. | inspiran |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hít vào
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bài phát biểu của Sara đã truyền cảm hứng cho tất cả chúng ta.
- .Đừng làm tôi mất tập trung khi tôi đang cảm hứng.
- .Khuôn mặt của người chết không truyền cảm hứng sợ hãi.