inspirador
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/inspiɾaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Truyền cảm hứngtính từinspiring
- Người truyền cảm hứngdanh từinspirer (person who inspires)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inspiradorDạng gốc (base form)
- inspiradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- inspiradoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- inspiradoraGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Buổi hội thảo đó thật truyền cảm hứng.
- ¿ ?Cuốn sách truyền cảm hứng nhất mà bạn đã đọc là gì?
- .Đó là một câu chuyện truyền cảm hứng.