Dịch

inhalar

C1động từ (verb)
/inaˈlaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hít vàođộng từto inhale

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể inhalarDanh động từ inhalandoPhân từ inhalado
Presente
yoinhalo
túinhalas
él/ella/Ud.inhala
nosotrosinhalamos
vosotrosinhaláis
ellos/Uds.inhalan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hít vào

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI