Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inhalador
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/inalaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Ống hít
danh từ
inhaler
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inhalador
Dạng gốc
(base form)
inhalador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inhaler
Người hít vào
AI
1
Ống hít
1
Ống hít
1
Ống hít