inhaler
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hít vàodanh từOne who inhales.
- Ống hít, bình xịt hen suyễndanh từA device with a canister holding medicine (either in powder or gas form) which is sprayed and inhaled by the patient, often for treating asthma and other respiratory diseases.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inhalerDạng gốc (base form)
- inhalersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dry powder inhalerdanh từ | danh từ | Là thiết bị có hộp chứa thuốc ở dạng bột khô, sẵn sàng để hút hoặc phun ra dưới dạng khí dung, nhằm mục đích giúp bệnh nhân hít vào phổi, thường được sử dụng để điều trị bệnh hen suyễn và các loại bệnh về đường hô hấp khác |
| metered-dose inhalerdanh từ | danh từ | Thiết bị giúp đưa một lượng thuốc cụ thể đến phổi, thường bằng cách cung cấp một lượng thuốc khí dung ngắn cho bệnh nhân hít vào |
Ví dụ
- -- , , , .Các chương trình xem lén đồng tính -- tạp chí người lớn, phim ảnh, phòng thay đồ, ống hít.
- ?Bạn dùng loại ống hít nào?
- .Ống hít hen suyễn tạo ra sự khác biệt lớn.
Họ từ (word family)
cùng gốc inhalerTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha