inspiración
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inspiɾaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Cảm hứng, nguồn cảm hứngdanh từinspiration
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inspiraciónDạng gốc (base form)
- inspiracionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chispa de inspiración | Tia cảm hứng | |
| buscar inspiración | Chưa có nghĩa | |
| encontrar inspiración | Chưa có nghĩa | |
| fuente de inspiración | Chưa có nghĩa | |
| servir de inspiración | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn là nguồn cảm hứng cho tất cả chúng tôi.
- .Bạn là nguồn cảm hứng giúp tôi đạt được mục tiêu của mình.
- .Đêm hôm đó tôi chẳng có chút cảm hứng nào.