Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình thở ra; thở radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of exhaling; breathing out
- Cái được thở ra hoặc bốc lên ở dạng hơi, khói hoặc hơi nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which is exhaled, or which rises in the form of vapor, fume, or steam
- Hiện tượng tươi sáng; một thiên thạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bright phenomenon; a meteor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exhalationDạng gốc (base form)
- exhalationsSố nhiều (plural)