Dịch

exhalation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình thở ra; thở radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of exhaling; breathing out
  2. Cái được thở ra hoặc bốc lên ở dạng hơi, khói hoặc hơi nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which is exhaled, or which rises in the form of vapor, fume, or steam
  3. Hiện tượng tươi sáng; một thiên thạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bright phenomenon; a meteor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exhalationDạng gốc (base form)
  2. exhalationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

exhale-ation

  1. từ tiếng Latinhexhālātiō

Ví dụ

AI