exhalación
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡsalaˈsjon/
Nghĩa chính
- Xông lêndanh từexhalation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exhalaciónDạng gốc (base form)
- exhalacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xông lên
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .