Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
belleza sureña
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đẹp miền Nam
danh từ
Southern belle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
belleza sureña
Dạng gốc
(base form)
belleza
s sureñas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Southern belle
Người đẹp miền nam nước Mỹ
AI
1
Người đẹp miền Nam
1
Người đẹp miền Nam
1
Người đẹp miền Nam