Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fardón
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thích thể hiện; sặc sỡ
tính từ
fond of showing off; showy
2
Xinh đẹp, đáng được chiêm ngưỡng và ngưỡng mộ
tính từ
beautiful, worthy of being shown and admired
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fardón
Dạng gốc
(base form)
fard
onas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
fard
ones
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
fard
ona
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
那
nà
Đẹp, xinh đẹp
美
měi
Đẹp, xinh đẹp
美丽
měi lì
Đẹp, xinh
Tiếng Anh
beautiful
Đẹp
AI
1
Thích thể hiện
2
Xinh đẹp
1
Thích thể hiện
2
Xinh đẹp
1
Thích thể hiện
2
Xinh đẹp