Dịch

fardón

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thích thể hiện; sặc sỡtính từfond of showing off; showy
  2. Xinh đẹp, đáng được chiêm ngưỡng và ngưỡng mộtính từbeautiful, worthy of being shown and admired

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fardónDạng gốc (base form)
  2. fardonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fardonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fardonaGiống cái (feminine)

AI