Nghĩa chính
- Đền bù, tạ lỗi, bồi thườngdanh từCompensation for an injury or loss; recompense; reparation.
- Số nhiều của amenddanh từplural of amend
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của amendđộng từthird-person singular simple present indicative of amend
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amends.danh từ | danh từ | Viết tắt của amendments |
| make amendsđộng từ | động từ | Đền bù, chuộc lỗi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc amendNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápamendes
Ví dụ
- , . , .Còn ông, ông Carruthers, tôi nghĩ ông đã làm hết sức có thể để tạ lỗi cho phần trách nhiệm của mình trong âm mưu đen tối đó.
- .Đã đến lúc chuộc lỗi.
- đền (bồi thường; đền bù, bù lại) cái gì