Nghĩa chính
- Thời điểm trong ngày, thường là vào buổi chiều hoặc đầu buổi tối, khi một quán bar hoặc quán rượu cung cấp đồ uống với mức giá chiết khấudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A time of day, usually in the afternoon or early evening, when a bar or pub offers its drinks at a discounted price.
- Các cuộc tụ tập nhỏ, thường là vào buổi chiều hoặc đầu giờ tối, hãy dành ra một bên để thư giãn và uống nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any small gathering, usually in the afternoon or early evening, set aside to relax and have a drink.
- Flowers.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- happy hourDạng gốc (base form)
- happy hoursSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . , .
- 6 8 .. .
- .