Dịch

deleite

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/deˈleite/

Nghĩa chính

  1. Sự thích thú, niềm khoái lạc, niềm vui thíchdanh từdelight, delectation
  2. Chia thì của deleitarđộng từinflection of deleitar:
  3. Có thể làm vuiđộng từfirst/third-person singular present subjunctive
  4. Ngôi thứ ba số ít mệnh lệnh của deleitarđộng từthird-person singular imperative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deleiteDạng gốc (base form)
  2. deleitesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự thích thú

Ví dụ

  • .Các vấn đề xã hội là niềm vui của những kẻ thổi phồng.
  • .Đọc tiểu luận này là một niềm vui thực sự.
  • .Đôi mắt của María sáng lên vì niềm vui.

AI