pain and suffering
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đau khổ, nỗi đaudanh từkhông đếm được (uncountable)A species of damages that one may recover for physical or mental pain that results from a wrong done.
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hay thành ngữ: thấy đau đớn, khổ sởdanh từkhông đếm được (uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see pain, suffering.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Chiến tranh luôn mang đến đau khổ.
- .Sami đã gây cho Layla rất nhiều đau khổ.
- .Thời gian trôi qua được cho là một phương thuốc tự nhiên cho những nỗi đau về tinh thần.