Dịch

peine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đau đớn hoặc trừng phạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pain or punishment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peineDạng gốc (base form)
  2. peinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

peine forte et duredanh từNghiền nát, một hình thức trừng phạt (tra tấn) cũ trong đó cơ thể của tù nhân bị đè bằng vật nặng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổpeine
  2. từ tiếng Latinhpoena
  3. từ tiếng Hy Lạp cổποινήpoinḗ“penalty, fine, bloodmoney”

Cùng gốc (doublet)pain

AI