peine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đau đớn hoặc trừng phạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pain or punishment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peineDạng gốc (base form)
- peinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| peine forte et duredanh từ | danh từ | Nghiền nát, một hình thức trừng phạt (tra tấn) cũ trong đó cơ thể của tù nhân bị đè bằng vật nặng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổpeine
- từ tiếng Latinhpoena
- từ tiếng Hy Lạp cổποινήpoinḗ“penalty, fine, bloodmoney”
Cùng gốc (doublet)pain