Dịch

dolido

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/doˈlido/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bị tổn thương (về mặt cảm xúc)tính từhurt (emotionally)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dolidoDạng gốc (base form)
  2. dolidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. dolidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. dolidaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nỗi đau
  1. Nỗi đau; đaupain; hurt

AI