dolido
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/doˈlido/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bị tổn thương (về mặt cảm xúc)tính từhurt (emotionally)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nỗi đau
- Nỗi đau; đaupain; hurt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung