Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
be a pain
UK
/
b
i
ə
ˈ
p
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Phiền toái
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
讨厌
tǎo yàn
Đáng ghét, phiền toái
Tiếng Tây Ban Nha
problema
Rắc rối, phiền toái
dolor de cabeza
Phiền toái, rắc rối
molesto
Phiền toái, gây khó chịu, phiền phức
Ví dụ
Your
brother
can
be
a
pain
sometimes
.
Em trai tôi đôi khi thật phiền toái.
Xuất hiện ở từ khác
pain
kết hợp
phiền toái
AI
1
Phiền toái
1
Phiền toái
1
Phiền toái