irritación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/iritaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự tức giận, sự phát cáu, sự kích ứngdanh từannoyance; irritation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irritaciónDạng gốc (base form)
- irritacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¡ ! .‘Để cá sấu ăn thịt bạn đi!’ hoàng tử la lên với sự bực bội.
- Mary , .Mary cười, nhưng giọng cô có chút bực bội.