irritar
C1động từ (verb)
/iriˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chọc tứcđộng từto irritate
- Kích thíchđộng từto excite
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể irritarDanh động từ irritandoPhân từ irritado
| Presente | |
|---|---|
| yo | irrito |
| tú | irritas |
| él/ella/Ud. | irrita |
| nosotros | irritamos |
| vosotros | irritáis |
| ellos/Uds. | irritan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- wearTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung