Dịch

rabiar

C1động từ (verb)
/raˈbjaɾ/

Nghĩa chính

  1. Nổi cơn thịnh nộ, tức giậnđộng từto rage, to be angry
  2. Mắc bệnh dạiđộng từto have rabies

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể rabiarDanh động từ rabiandoPhân từ rabiado
Presente
yorabio
túrabias
él/ella/Ud.rabia
nosotrosrabiamos
vosotrosrabiáis
ellos/Uds.rabian

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

a rabiartrạng từRất nhiều; một nhà kho
estar a rabiarChưa có nghĩa
hacer rabiarChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI