rabiar
C1động từ (verb)
/raˈbjaɾ/
Nghĩa chính
- Nổi cơn thịnh nộ, tức giậnđộng từto rage, to be angry
- Mắc bệnh dạiđộng từto have rabies
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể rabiarDanh động từ rabiandoPhân từ rabiado
| Presente | |
|---|---|
| yo | rabio |
| tú | rabias |
| él/ella/Ud. | rabia |
| nosotros | rabiamos |
| vosotros | rabiáis |
| ellos/Uds. | rabian |
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a rabiartrạng từ | trạng từ | Rất nhiều; một nhà kho |
| estar a rabiar | Chưa có nghĩa | |
| hacer rabiar | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh