Dịch

catfit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kết hợp phù hợpdanh từA conniption fit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catfitDạng gốc (base form)
  2. catfitsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • "... , ."

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI