Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
catfit
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự kết hợp phù hợp
danh từ
A conniption fit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
catfit
Dạng gốc
(base form)
catfit
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
"...
Wont
drink
none
hisself
,
and
jest
let
me
take
one
sup
and
I
be
dawg
ef
hit
dont
look
like
he'll
have
a
catfit
.
"
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tantrum
Nguồn gốc
(etymology)
cat
+
fit
AI
1
Sự kết hợp phù hợp
1
Sự kết hợp phù hợp
1
Sự kết hợp phù hợp