Nghĩa chính
- Cơn giận dữ hoặc hoảng loạn; sự kết hợp phù hợpdanh từA fit of anger or panic; conniption fit.
- Tràng cười; co giậtdanh từA fit of laughing; convulsion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conniptionDạng gốc (base form)
- conniptionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conniption fitdanh từ | danh từ | Sự tức giận hoặc hoảng sợ được thể hiện bằng lời nói lớn tiếng và bằng cử chỉ cơ thể rõ ràng |