Dịch

conniption

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơn giận dữ hoặc hoảng loạn; sự kết hợp phù hợpdanh từA fit of anger or panic; conniption fit.
  2. Tràng cười; co giậtdanh từA fit of laughing; convulsion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conniptionDạng gốc (base form)
  2. conniptionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

conniption fitdanh từSự tức giận hoặc hoảng sợ được thể hiện bằng lời nói lớn tiếng và bằng cử chỉ cơ thể rõ ràng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • […]
  • , .

AI