Dịch

melty

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có xu hướng tan chảy caotính từHaving a high tendency to melt.
  2. Ở trạng thái tan chảytính từIn the state of being melted.
  3. Sự suy sụpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)meltdown

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. meltyDạng gốc (base form)
  2. meltiesSố nhiều (plural)
  3. meltierSo sánh hơn (comparative)
  4. meltiestSo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

cùng gốc melty

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • "," . . Velko, . " ."
  • !

AI