Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
desmedro
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự suy sụp
danh từ
decline
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desmedro
Dạng gốc
(base form)
desmedro
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Autoridades
de
este
país
aseguran
que
el
gigante
de
Internet
beneficia
sus
servicios
en
desmedro
de
otras
empresas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
下
xià
Giảm, hạ, sụt
却
què
Từ chối, khước từ
推
tuī
Đẩy
Tiếng Anh
decline
Sự đi xuống, sự sụt dốc, sự rơi xuống
AI
1
Sự suy sụp
1
Sự suy sụp
1
Sự suy sụp