Dịch

bad temper

danh từ (noun)
UK/ˈbæd ˈtɛmpə/US/ˈbæd ˈtɛmpɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ill humordanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of ill humor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bad temperDạng gốc (base form)
  2. bad tempersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI