Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với ill humordanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of ill humor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bad temperDạng gốc (base form)
- bad tempersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha