Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Dụng cụ nén, đầmdanh từA tool used to tamp something down, such as tobacco in a pipe.
- Xe đầm đádanh từA railway vehicle used to tamp down ballast.
- Lớp phản xạ neutrondanh từAn envelope of neutron-reflecting material in a nuclear weapon, used to delay the expansion of the reacting material and thus produce a longer-lasting and more energetic explosion.
- Can thiệp trái phép, làm giảđộng từnội động từ (intransitive)To make unauthorized or improper alterations, sometimes causing deliberate damage; to meddle (with something).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tamper-evidenttính từ | tính từ | Như vậy, rõ ràng là có bất kỳ sự giả mạo nào đã xảy ra |
| witness tamperingdanh từ | danh từ | Hành động cố gắng thay đổi, gây ảnh hưởng hoặc ngăn chặn không đúng cách lời khai của các nhân chứng trong tố tụng dân sự hoặc hình sự |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Móc nối
- nội động từ (intransitive)Móc nối, tác động trái phépTo try to influence someone, usually in an illegal or devious way; to try to deal (with someone).
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Can thiệp trái phép
Họ từ (word family)
cùng gốc tamperVí dụ
- .Các giám sát viên bầu cử phát hiện ra rằng một số lượng lớn phiếu bầu đã bị can thiệp trái phép.
- .Các công tố viên lập luận rằng anh ta sẽ can thiệp vào nhân chứng nếu được tại ngoại.
- […]Do đó, cô đã can ngăn Julia đừng cố gắng làm mất đi sự trung thực của một người đầy tớ giữ chìa khóa các hầm chứa [...]