Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Bộ phận tháo rờidanh từA self-contained component of a system, often interchangeable, which has a well-defined interface to the other components.
- Đơn vị đo chuẩndanh từA standard unit of measure used for determining the proportions of a building.
- Đoạn chương trình, mô-đundanh từA section of a program; a subroutine or group of subroutines.
- Đơn vị họcdanh từA unit of education covering a single topic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moduleDạng gốc (base form)
- modulesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| learning module | Học phần | |
| module interface | Giao diện mô-đun | |
| module system | Hệ thống mô-đun | |
| software module | Mô-đun phần mềm | |
| space module | Khoang vũ trụ | |
| lunar moduledanh từ | danh từ | Tàu vũ trụ được sử dụng trong sứ mệnh Apollo được thiết kế để hạ cánh trên bề mặt Mặt trăng; mô-đun du ngoạn mặt trăng |
| command moduledanh từ | danh từ | Một phần của tàu vũ trụ có người lái trong đó các phi hành gia sống và vận hành tàu |
| e-moduledanh từ | danh từ | Mô-đun (đơn vị giáo dục bao gồm một chủ đề) được cung cấp và đánh giá bằng công nghệ máy tính |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Kịch bản phiêu lưu
- A pre-prepared adventure scenario with related materials for a role-playing game.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc moduleNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ().Các mô-đun lớp giống như các mô-đun biểu mẫu nhưng không có giao diện nhìn thấy được (GUI).
- ?Bạn sẽ học những mô-đun nào vào năm tới?
- .Đó là một mô-đun quan hệ quốc tế.