moderato
danh từ (noun)trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Dấu nhịp độ cho biết đoạn văn phải được chơi ở nhịp độ vừa phảidanh từA tempo mark directing that a passage is to be played at a moderate tempo.
- Đoạn văn có dấu hiệu nàydanh từA passage having this mark
- Chơi theo phong cách nàytrạng từplayed in this style
- (được) chơi theo phong cách nàytính từ(to be) played in this style
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moderatoDạng gốc (base form)
- moderatosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| allegro moderatotrạng từ | trạng từ | Chậm hơn một chút so với allegro |
| andante moderatotrạng từ | trạng từ | Nhanh hơn một chút so với andante |
| moderator banddanh từ | danh từ | Dải cơ trong tim kéo dài từ vách liên thất đến cơ nhú |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýmoderato
Cùng gốc (doublet)moderate
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc moderatoNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha