Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moderatorial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến vai trò của người điều hành
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the role of moderator.
AI
1
Liên quan đến vai trò của người điều hành
1
Liên quan đến vai trò của người điều hành
1
Liên quan đến vai trò của người điều hành