Dịch

moderately

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách ôn hòatrạng từIn a moderate manner.
  2. Vừa phải, tương đốitrạng từTo a moderate extent or degree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moderatelyDạng gốc (base form)
  2. more moderatelySo sánh hơn (comparative)
  3. most moderatelySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

eat moderatelyĂn uống điều độ
exercise moderatelyTập thể dục điều độ
moderately highTương đối cao
moderately pricedGiá cả vừa phải
moderately successfulThành công vừa phải

Nguồn gốc (etymology)

moderate-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạimoderately

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , .Trong cuộc tranh luận, họ bất đồng quan điểm một cách rõ ràng nhưng vẫn chừng mực.
  • .Ít nhất thì họ cũng tương đối hài lòng với tiền thưởng của mình.
  • .Hãy dùng bơ với lượng vừa phải.

AI