Nghĩa chính
- Một cách ôn hòatrạng từIn a moderate manner.
- Vừa phải, tương đốitrạng từTo a moderate extent or degree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moderatelyDạng gốc (base form)
- more moderatelySo sánh hơn (comparative)
- most moderatelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eat moderately | Ăn uống điều độ | |
| exercise moderately | Tập thể dục điều độ | |
| moderately high | Tương đối cao | |
| moderately priced | Giá cả vừa phải | |
| moderately successful | Thành công vừa phải |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc moderatelyVí dụ
- , , .Trong cuộc tranh luận, họ bất đồng quan điểm một cách rõ ràng nhưng vẫn chừng mực.
- .Ít nhất thì họ cũng tương đối hài lòng với tiền thưởng của mình.
- .Hãy dùng bơ với lượng vừa phải.