Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mild person
Nghĩa chính
1
Người dịu dàng
Ví dụ
She
is
a
mild
person
.
Cô ấy là người dịu dàng.
Xuất hiện ở từ khác
mild
kết hợp
người dịu dàng
AI
1
Người dịu dàng
1
Người dịu dàng
1
Người dịu dàng