Dịch

entrañable

C1tính từ (adjective)
/entɾaˈɲable/

Nghĩa chính

  1. Ấm áp, yêu thương, gần gũi, thân mật; sâu sắc (của một mối quan hệ)tính từwarm, loving, close, intimate; deep (of a relationship)
  2. Đáng yêu, quyến rũ (tính cách)tính từendearing, charming (personality)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entrañableDạng gốc (base form)
  2. entrañablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc entrañable

Ví dụ

  • “ ", , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI