entrañable
C1tính từ (adjective)
/entɾaˈɲable/
Nghĩa chính
- Ấm áp, yêu thương, gần gũi, thân mật; sâu sắc (của một mối quan hệ)tính từwarm, loving, close, intimate; deep (of a relationship)
- Đáng yêu, quyến rũ (tính cách)tính từendearing, charming (personality)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entrañableDạng gốc (base form)
- entrañablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc entrañableVí dụ
- “ ", , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh